Từ tiếng Trung
上岗
shàng gǎng
to take up one's post; to go on duty
Phồn thể: 上崗
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to take up one's post; to go on duty
- to take up a job
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 岗
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng gǎng
to take up one's post; to go on duty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 岗
Từ vựng