Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上级

shàng jí

higher authorities

Phồn thể: 上級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • higher authorities
  • superiors
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả