Từ tiếng Trung
上架
shàng jià
to put goods on shelves
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put goods on shelves
- (of a product) to be available for sale
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 架
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng jià
to put goods on shelves
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 架
Từ vựng