Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上进

shàng jìn

to make progress

Phồn thể: 上進

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make progress
  • to do better
  • fig. ambitious to improve oneself
  • to move forwards

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 进

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả