Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上门

shàng mén

to drop in

Phồn thể: 上門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drop in
  • to visit
  • to lock a door
  • (of a shop) to close
  • to go and live with one's wife's family, in effect becoming a member of her family

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả