Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上任

shàng rèn

to take office

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take office
  • previous (incumbent)
  • predecessor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 任

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả