Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上市

shàng shì

to hit the market (of a new product)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hit the market (of a new product)
  • to float (a company on the stock market)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 市

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả