Từ tiếng Trung
上诉
shàng sù
to appeal (a judicial case)
Phồn thể: 上訴
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to appeal (a judicial case)
- appeal
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 诉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng sù
to appeal (a judicial case)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 诉
Từ vựng