Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上线

shàng xiàn

to go online; to put sth online

Phồn thể: 上線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go online; to put sth online
  • to reach a specific standard
  • to put into production
  • handler (person who oversees and directs the activities of another person in a gang, spy ring etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả