Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

上扬

shàng yáng

(of prices etc) to rise

Phồn thể: 上揚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of prices etc) to rise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 上 · 扬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả