Từ tiếng Trung
上映
shàng yìng
to screen; to show (a movie)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to screen; to show (a movie)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 映
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàng yìng
to screen; to show (a movie)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 上 · 映
Từ vựng