Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
上涨
Từ tiếng Trung
Lưu
上涨
shàng zhǎng
to rise
Nghe
Phồn thể:
上漲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to rise
to go up
Các chữ trong từ này
上
shàng
3 nét
above, on top, superior
涨
zhǎng
10 nét
flood tide
Từ thường dùng: 上 · 涨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
上海
shàng hǎi
Shanghai municipality (short name 滬|沪[Hu4])
上面
shàng miàn
on top of; above-mentioned; also pr. [shang4 mian5]
上帝
shàng dì
God
上述
shàng shù
aforementioned; above-mentioned