Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

身高

shēn gāo

(a person's) height

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (a person's) height

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 身 · 高

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả