Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

审核

shěn hé

to audit

Phồn thể: 審覈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to audit
  • to investigate thoroughly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 审 · 核

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả