Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

审议

shěn yì

(of a committee etc) to deliberate; to consider; to discuss

Phồn thể: 審議

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of a committee etc) to deliberate; to consider; to discuss

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 审 · 议

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả