Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

审讯

shěn xùn

inquest

Phồn thể: 審訊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inquest
  • trial
  • interrogation
  • to try
  • to interrogate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 审 · 讯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả