Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

审计

shěn jì

to audit

Phồn thể: 審計

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to audit
  • to examine finances

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 审 · 计

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả