Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

审判

shěn pàn

a trial

Phồn thể: 審判

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a trial
  • to try sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 审 · 判

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả