Từ tiếng Trung
身价
shēn jià
social status
Phồn thể: 身價
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- social status
- price of a slave
- price of a person (a sportsman etc)
- worth
- value (of stocks, valuables etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 身 · 价
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēn jià
social status
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 身 · 价
Từ vựng