Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生产线

shēng chǎn xiàn

assembly line

Phồn thể: 生產線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • assembly line
  • production line

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 产 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả