Từ tiếng Trung
生产线
shēng chǎn xiàn
assembly line
Phồn thể: 生產線
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- assembly line
- production line
Các chữ trong từ này
生shēng5 nétlife, lifetime产chǎn6 nétto give birth, to bring forth, to produce线xiàn8 nétline, thread, wire
Từ thường dùng: 生 · 产 · 线
Từ vựng