Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生存

shēng cún

to exist

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exist
  • to survive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 存

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả