Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生动

shēng dòng

(of descriptions, writing etc) vivid; lively

Phồn thể: 生動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of descriptions, writing etc) vivid; lively

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả