Từ tiếng Trung
胜负
shèng fù
victory or defeat
Phồn thể: 勝負
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- victory or defeat
- the outcome of a battle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胜 · 负
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shèng fù
victory or defeat
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胜 · 负
Từ vựng