Từ tiếng Trung
胜出
shèng chū
to come out on top
Phồn thể: 勝出
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to come out on top
- to win (in an election, contest etc)
- success
- victory
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胜 · 出
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shèng chū
to come out on top
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 胜 · 出
Từ vựng