Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胜过

shèng guò

to excel

Phồn thể: 勝過

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to excel
  • to surpass

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胜 · 过

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả