Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
胜利
Từ tiếng Trung
Lưu
胜利
shèng lì
victory
Nghe
Phồn thể:
勝利
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
victory
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
胜
shèng
9 nét
victory
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 胜 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
胜出
shèng chū
to come out on top; to win (in an election, contest etc); success; victory
胜过
shèng guò
to excel; to surpass
胜任
shèng rèn
qualified; competent (professionally); to be up to a task
胜负
shèng fù
victory or defeat; the outcome of a battle