Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胜任

shèng rèn

qualified

Phồn thể: 勝任

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • qualified
  • competent (professionally)
  • to be up to a task

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胜 · 任

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả