Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生机

shēng jī

opportunity to live; hope of success

Phồn thể: 生機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opportunity to live; hope of success
  • vigor; vitality

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả