Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生理

shēng lǐ

physiology

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • physiology

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả