Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生怕

shēng pà

to fear

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fear
  • afraid
  • extremely nervous
  • for fear that
  • to avoid
  • so as not to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 怕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả