Từ tiếng Trung
声势
shēng shì
fame and power
Phồn thể: 聲勢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fame and power
- prestige
- influence
- impetus
- momentum
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 声 · 势
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng shì
fame and power
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 声 · 势
Từ vựng