Từ tiếng Trung
生涯
shēng yá
career
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- career
- life (way in which sb lives)
- period of one's life
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 涯
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shēng yá
career
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 生 · 涯
Từ vựng