Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

生意

shēng yì

life force

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • life force
  • vitality
  • business
  • CL:筆|笔[bi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 生 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả