Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

石碑

shí bēi

stele

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stele
  • stone tablet (for inscription)
  • CL:方[fang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 石 · 碑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả