Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

实话

shí huà

truth

Phồn thể: 實話

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • truth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 实 · 话

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā shuō de bù shì shí huà。

What he said is not true.