Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

世锦赛

shì jǐn sài

world championship

Phồn thể: 世錦賽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • world championship

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 世 · 锦 · 赛

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả