Từ tiếng Trung
石窟
shí kū
rock cave
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rock cave
- grotto
- cliff caves (often with Buddhist statues)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 窟
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shí kū
rock cave
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 窟
Từ vựng