Từ tiếng Trung
适量
shì liàng
appropriate amount
Phồn thể: 適量
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- appropriate amount
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 适 · 量
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shì liàng
appropriate amount
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 适 · 量
Từ vựng