Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

石榴

shí liu

pomegranate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pomegranate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 石 · 榴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả