Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
石榴
Từ tiếng Trung
Lưu
石榴
shí liu
pomegranate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pomegranate
Các chữ trong từ này
石
shí
5 nét
stone, rock, mineral
榴
liú
14 nét
pomegranate
Từ thường dùng: 石 · 榴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
石油
shí yóu
oil; petroleum
石头
shí tou
stone; CL:塊|块[kuai4]
石化
shí huà
to petrify; petrochemical industry
石块
shí kuài
stone; rock