Từ tiếng Trung
世贸
shì mào
World Trade Organization (WTO)
Phồn thể: 世貿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- World Trade Organization (WTO)
- abbr. for 世界貿易組織|世界贸易组织
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 世 · 贸
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shì mào
World Trade Organization (WTO)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 世 · 贸
Từ vựng