Từ tiếng Trung
石狮
shí shī
see 石獅市|石狮市[Shi2 shi1 Shi4]
Phồn thể: 石獅
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 石獅市|石狮市[Shi2 shi1 Shi4]
- see 石獅子|石狮子[shi2 shi1 zi5]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 狮
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shí shī
see 石獅市|石狮市[Shi2 shi1 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 石 · 狮
Từ vựng