Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
视网膜
Từ tiếng Trung
Lưu
视网膜
shì wǎng mó
retina
Nghe
Phồn thể:
視網膜
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
retina
Các chữ trong từ này
视
shì
8 nét
to look at, to inspect, to observe, to regard
网
wǎng
6 nét
net
膜
mó
14 nét
membrane, film
Từ thường dùng: 视 · 网 · 膜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
视频
shì pín
video
视为
shì wéi
to view as; to see as; to consider to be; to deem
视觉
shì jué
sight; vision; visual