Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

视网膜

shì wǎng mó

retina

Phồn thể: 視網膜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • retina

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 视 · 网 · 膜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả