Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

世袭

shì xí

succession

Phồn thể: 世襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • succession
  • inheritance
  • hereditary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 世 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả