Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

事先

shì xiān

in advance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in advance
  • before the event
  • beforehand
  • prior

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 事 · 先

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả