Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

事项

shì xiàng

matter

Phồn thể: 事項

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • matter
  • item

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 事 · 项

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả