Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

食盐

shí yán

edible salt; table salt

Phồn thể: 食鹽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • edible salt; table salt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 食 · 盐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả