Từ tiếng Trung
师长
shī zhǎng
military division level commander
Phồn thể: 師長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- military division level commander
- teacher
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 师 · 长
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shī zhǎng
military division level commander
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 师 · 长
Từ vựng