Từ tiếng Trung
十字
shí zì
cross road
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cross road
- cross-shaped
- crucifix
- the character ten
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 十 · 字
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shí zì
cross road
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 十 · 字
Từ vựng