Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

十足

shí zú

ample

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ample
  • complete
  • hundred percent
  • a pure shade (of some color)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 十 · 足

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả