Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
受害人
Từ tiếng Trung
Lưu
受害人
shòu hài rén
victim
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
victim
Các chữ trong từ này
受
shòu
8 nét
to receive, to get, to accept
害
hài
10 nét
to injure, to harm
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 受 · 害 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
受到
shòu dào
to receive (praise, an education, punishment etc); to be ...ed (praised, educated, punish…
受伤
shòu shāng
to sustain injuries; wounded (in an accident etc); harmed
受过
shòu guò
to take the blame (for sb else)
受害
shòu hài
to suffer damage, injury etc; damaged; injured; killed; robbed